chầu mồm

chầu mồm

Công nhân ngồi chầu mồm ở công trường vì máy hỏng.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ, khẩu ngữ:
    • Hành động đọc báo một cách chăm chú, thường trong bối cảnh thư giãn: "chầu mồm" chỉ việc nằm hoặc ngồi đọc báo một cách thoải mái, không vội vàng, như một thú vui giải trí. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy thích ngồi đọc báo một cách thư thái vào mỗi buổi sáng.)
  • (Sau giờ làm, anh ta thường nằm đọc báo thư giãn trên ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chầu mồm" kết hợp với "báo": nhấn mạnh việc đọc báo cụ thể.

    • Cả nhà chầu mồm tờ báo mới mua. (Cả nhà đều đọc chăm chú tờ báo mới mua.)
  • "chầu mồm" dùng trong ngữ cảnh làm việc: chỉ việc đọc tài liệu một cách tập trung nhưng vẫn mang tính giải trí.

    • ấy chầu mồm hồ sơ dự án suốt buổi chiều. ( ấy đọc hồ sơ dự án một cách chăm chú suốt buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Chầu (động từ): hành động ngồi hoặc nằm yên một chỗ, thường để làm đó.
    • Chầu rìa: ngồi xem, không tham gia trực tiếp.
  • Mồm (danh từ): miệng (khẩu ngữ).
    • Mồm mép: nói nhiều, lém lỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Đọc báo: hành động đọc báo thông thường, không mang sắc thái thư giãn.
  • Ngồi nhâm nhi: ngồi thư thả, thưởng thức điều đó.
  • Xem lướt: đọc nhanh, không chăm chú.
Thành ngữ liên quan
  • Chầu rìa: ngồi xem hoặc nghe không tham gia trực tiếp.
    • Họ chầu rìa cuộc họp không phát biểu. (Họ ngồi xem cuộc họp không nói .)
  • Hái mồm: nói nhiều, lắm lời (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Cậu ấy thích hái mồm chuyện người khác. (Cậu ấy hay nói nhiều về chuyện người khác.)